Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = XPF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Franc CFP 130.24981175 XPF
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣129.7696912 Hiện tại ₣130.24981175 Cao nhất ₣130.54938365
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.24981175 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.670631 XPF
+0.52%
7 ngày qua
+1.167317 XPF
+0.90%
30 ngày qua
+2.278344 XPF
+1.78%
1 năm qua
+2.023197 XPF
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
125.86027122
Hôm nay
130.24981175
Cao nhất
132.62255878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 128.64068025 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.82962608 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.50508686 – 125.66732375 XPF
CHF tăng giá +4.56%
2023
Tỷ giá trung bình 122.78698358 XPF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
118.5637864 – 128.55411031 XPF
CHF tăng giá +6.27%
2024
Tỷ giá trung bình 125.28731796 XPF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
120.06158377 – 128.68742013 XPF
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 127.36400571 XPF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
123.4649983 – 129.34799928 XPF
Năm ổn định +0.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 128.64068025 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.86027122 – 132.62255878 XPF
Năm ổn định +1.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.