Tỷ giá Franc CFP sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = CRC
Cập nhật
1
XPF
=
4.26538397
CRC
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₡4.26538397 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₣0.23444548 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡4.26538397
Hiện tại
₡4.26538397
Cao nhất
₡4.28788958
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.26538397 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007049 CRC
-0.16%
7 ngày qua
+0.026111 CRC
+0.62%
30 ngày qua
-0.03282 CRC
-0.76%
1 năm qua
-0.595541 CRC
-12.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
4.23566041 Hôm nay
4.26538397 Cao nhất
5.00761683
4.23566041 Hôm nay
4.26538397 Cao nhất
5.00761683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-5.78%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.69818268 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.69818268 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.02517014
–
6.17963981
CRC
Năm biến động
-14.21%
2023
Tỷ giá trung bình
4.91114711 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.67863748
–
5.3033457
CRC
Năm biến động
-9.20%
2024
Tỷ giá trung bình
4.67629559 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.36588161
–
4.94885043
CRC
Năm biến động
-8.43%
2025
Tỷ giá trung bình
4.77278198 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.31784062
–
5.01129727
CRC
Năm biến động
+10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.33733208 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.23566041
–
5.00761683
CRC
Năm biến động
-12.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.