Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Algeria cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = DZD
Cập nhật
1
XPF
=
1.2731649
DZD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = د.ج1.2731649 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₣0.78544421 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج1.2731649
Hiện tại
د.ج1.2731649
Cao nhất
د.ج1.27713632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2731649 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006899 DZD
-0.54%
7 ngày qua
-0.002019 DZD
-0.16%
30 ngày qua
+0.010545 DZD
+0.84%
1 năm qua
+0.008313 DZD
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.2532735 Hôm nay
1.2731649 Cao nhất
1.30750095
1.2532735 Hôm nay
1.2731649 Cao nhất
1.30750095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.27124303 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25497691 DZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.12935108
–
1.34991246
DZD
Năm biến động
-6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23278323 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.20450948
–
1.27035371
DZD
Năm ổn định
+1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.21645647 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16299828
–
1.25978036
DZD
XPF giảm giá
-5.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24634286 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.16486579
–
1.28497671
DZD
XPF tăng giá
+8.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27124303 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2532735
–
1.30750095
DZD
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.