Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFP cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = XPF
Cập nhật
1
DZD
=
0.78544421
XPF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ₣0.78544421 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = د.ج1.2731649 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.78300177
Hiện tại
₣0.78544421
Cao nhất
₣0.78544421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78544421 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004233 XPF
+0.54%
7 ngày qua
+0.001244 XPF
+0.16%
30 ngày qua
-0.00656 XPF
-0.83%
1 năm qua
-0.005162 XPF
-0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.7648178 Hôm nay
0.78544421 Cao nhất
0.79791043
0.7648178 Hôm nay
0.78544421 Cao nhất
0.79791043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.82225051 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79881422 XPF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.74078877
–
0.88546424
XPF
Năm biến động
+7.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81127469 XPF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.78718233
–
0.83021347
XPF
Năm ổn định
-1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82225051 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79378917
–
0.8598465
XPF
DZD tăng giá
+5.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80301299 XPF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.77822422
–
0.85846799
XPF
DZD giảm giá
-7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78668698 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7648178
–
0.79791043
XPF
Năm ổn định
+0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.