Tỷ giá Franc CFP sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = MAD
Cập nhật
1
XPF
=
0.09141759
MAD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = د.م.0.09141759 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₣10.9388143 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.09141759
Hiện tại
د.م.0.09141759
Cao nhất
د.م.0.09205253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09141759 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000483 MAD
-0.53%
7 ngày qua
-0.000807 MAD
-0.87%
30 ngày qua
-0.002631 MAD
-2.80%
1 năm qua
+0.001354 MAD
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.08877936 Hôm nay
0.09141759 Cao nhất
0.09405891
0.08877936 Hôm nay
0.09141759 Cao nhất
0.09405891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09182083 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0895156 MAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.08577942
–
0.09399659
MAD
XPF tăng giá
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09178982 MAD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.08879562
–
0.09429935
MAD
Năm ổn định
-2.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09011393 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.08662508
–
0.0920596
MAD
XPF giảm giá
-4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08840657 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08637702
–
0.09055961
MAD
Năm ổn định
+2.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09182083 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08877936
–
0.09405891
MAD
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.