Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFP cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = XPF
Cập nhật
1
MAD
=
10.90235163
XPF
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₣10.90235163 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = د.م.0.09172333 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣10.84497671
Hiện tại
₣10.90235163
Cao nhất
₣10.91996005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.90235163 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.025777 XPF
+0.24%
7 ngày qua
+0.05321 XPF
+0.49%
30 ngày qua
+0.263809 XPF
+2.48%
1 năm qua
-0.20097 XPF
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
10.63163463 Hôm nay
10.90235163 Cao nhất
11.26387963
10.63163463 Hôm nay
10.90235163 Cao nhất
11.26387963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.31289183 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.17566578 XPF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
10.63868368
–
11.65780767
XPF
MAD giảm giá
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
10.89588018 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.6045274
–
11.26181726
XPF
Năm ổn định
+2.11%
2024
Tỷ giá trung bình
11.098625 XPF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
10.86252837
–
11.54400045
XPF
MAD tăng giá
+4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
11.31289183 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.04245015
–
11.57715275
XPF
Năm ổn định
-2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.89207248 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.63163463
–
11.26387963
XPF
Năm ổn định
-2.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.