Tỷ giá Franc CFP sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Balboa Panama cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PAB

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Balboa Panama 0.00936295 PAB
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.0.00936168 Hiện tại B/.0.00936295 Cao nhất B/.0.0094188
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00936295 PAB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000077 PAB
-0.82%
7 ngày qua
-0.000015 PAB
-0.16%
30 ngày qua
-0.000055 PAB
-0.58%
1 năm qua
-0.000332 PAB
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00931465
Hôm nay
0.00936295
Cao nhất
0.01009174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00947585 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00883084 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00803432 – 0.00960076 PAB
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00906979 PAB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00876925 – 0.00942208 PAB
XPF tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00906909 PAB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00867329 – 0.00938778 PAB
XPF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00947478 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00858593 – 0.00994402 PAB
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00947585 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00931465 – 0.01009174 PAB
XPF giảm giá -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.