Tỷ giá Franc CFP sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PGK
Cập nhật
1
XPF
=
0.04200393
PGK
-1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = K0.04200393 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₣23.80729458 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.04200393
Hiện tại
K0.04200393
Cao nhất
K0.0421289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04200393 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000718 PGK
-1.68%
7 ngày qua
-0.000677 PGK
-1.59%
30 ngày qua
-0.000624 PGK
-1.46%
1 năm qua
+0.001048 PGK
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.04071548 Hôm nay
0.04200393 Cao nhất
0.04392006
0.04071548 Hôm nay
0.04200393 Cao nhất
0.04392006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.042405 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03112855 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02445875
–
0.03385546
PGK
Năm biến động
-5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03266794 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03106558
–
0.03503143
PGK
Năm biến động
+10.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0352993 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03361786
–
0.03724982
PGK
XPF tăng giá
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03928116 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0341739
–
0.0426161
PGK
Năm biến động
+18.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.042405 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04141419
–
0.04392006
PGK
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.