Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PKR
Cập nhật
1
XPF
=
2.59232745
PKR
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₨2.59232745 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₣0.38575374 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.59201271
Hiện tại
₨2.59232745
Cao nhất
₨2.60463223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59232745 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.016217 PKR
-0.62%
7 ngày qua
-0.002907 PKR
-0.11%
30 ngày qua
-0.014167 PKR
-0.54%
1 năm qua
-0.14808 PKR
-5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.57726517 Hôm nay
2.59232745 Cao nhất
2.82240386
2.57726517 Hôm nay
2.59232745 Cao nhất
2.82240386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.66883037 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79981508 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.61825227
–
2.05483786
PKR
Năm biến động
+19.86%
2023
Tỷ giá trung bình
2.5352361 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.00258509
–
2.78993088
PKR
Năm biến động
+27.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52512547 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.41325631
–
2.61566963
PKR
XPF giảm giá
-6.44%
2025
Tỷ giá trung bình
2.66883037 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.39347906
–
2.81499979
PKR
Năm biến động
+13.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.62655871 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.57726517
–
2.82240386
PKR
XPF giảm giá
-6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.