Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XPF
Cập nhật
1
PKR
=
0.38484742
XPF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₣0.38484742 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₨2.59843241 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.38297617
Hiện tại
₣0.38484742
Cao nhất
₣0.38485214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38484742 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00063 XPF
+0.16%
7 ngày qua
-0.001049 XPF
-0.27%
30 ngày qua
+0.001749 XPF
+0.46%
1 năm qua
+0.019191 XPF
+5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.35430791 Hôm nay
0.38484742 Cao nhất
0.38800819
0.35430791 Hôm nay
0.38484742 Cao nhất
0.38800819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5581198 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5581198 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4866564
–
0.61795062
XPF
Năm biến động
-16.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39623155 XPF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.35843182
–
0.49935456
XPF
Năm biến động
-21.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39613781 XPF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.38231128
–
0.41437787
XPF
PKR tăng giá
+6.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37560674 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35523981
–
0.41780186
XPF
Năm biến động
-12.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38083771 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35430791
–
0.38800819
XPF
PKR tăng giá
+6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.