Tỷ giá Franc CFP sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PLN
Cập nhật
1
XPF
=
0.03682496
PLN
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = zł0.03682496 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₣27.15549426 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.0367719
Hiện tại
zł0.03682496
Cao nhất
zł0.03691152
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03682496 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000067 PLN
+0.18%
7 ngày qua
+0.000051 PLN
+0.14%
30 ngày qua
+0.000181 PLN
+0.49%
1 năm qua
+0.001286 PLN
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.03518484 Hôm nay
0.03682496 Cao nhất
0.03707094
0.03518484 Hôm nay
0.03682496 Cao nhất
0.03707094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0392591 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0392591 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03766574
–
0.04177255
PLN
XPF tăng giá
+2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03805904 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03606685
–
0.04010806
PLN
XPF giảm giá
-7.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03610018 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03563482
–
0.04264352
PLN
Năm biến động
-15.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03553669 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03468266
–
0.0359926
PLN
Năm ổn định
-1.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03653449 PLN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.03518484
–
0.03707094
PLN
XPF tăng giá
+4.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.