Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFP cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = XPF
Cập nhật
1
PLN
=
27.15669142
XPF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₣27.15669142 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = zł0.03682334 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣27.09181642
Hiện tại
₣27.15669142
Cao nhất
₣27.19467949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.15669142 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.044476 XPF
-0.16%
7 ngày qua
-0.039664 XPF
-0.15%
30 ngày qua
-0.135416 XPF
-0.50%
1 năm qua
-0.981531 XPF
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
26.97531095 Hôm nay
27.15669142 Cao nhất
28.421331
26.97531095 Hôm nay
27.15669142 Cao nhất
28.421331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 28.1416669 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.48008363 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.93916512
–
26.54932508
XPF
PLN giảm giá
-2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
26.29628224 XPF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
24.93264648
–
27.72629089
XPF
PLN tăng giá
+7.94%
2024
Tỷ giá trung bình
27.70434767 XPF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
23.45021997
–
28.06244183
XPF
Năm biến động
+18.94%
2025
Tỷ giá trung bình
28.1416669 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.78348547
–
28.83285233
XPF
Năm ổn định
+1.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.37635643 XPF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
26.97531095
–
28.421331
XPF
PLN giảm giá
-4.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.