Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = RSD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Dinar Serbia 0.98549207 RSD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.0.98485851 Hiện tại Дин.0.98549207 Cao nhất Дин.0.98627527
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98549207 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000209 RSD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000397 RSD
+0.04%
30 ngày qua
+0.00168 RSD
+0.17%
1 năm qua
+0.003116 RSD
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.9755595
Hôm nay
0.98549207
Cao nhất
0.98899762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.9843483 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98424326 RSD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.97440759 – 0.9939103 RSD
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98298148 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.97305384 – 0.99991156 RSD
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.98127087 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97637989 – 0.98684634 RSD
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98214384 RSD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.96953597 – 0.99416187 RSD
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.9843483 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9755595 – 0.98899762 RSD
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.