Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = XPF
Cập nhật
1
RSD
=
1.01534006
XPF
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₣1.01534006 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Дин.0.9848917 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣1.01422106
Hiện tại
₣1.01534006
Cao nhất
₣1.01537428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01534006 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000853 XPF
+0.08%
7 ngày qua
-0.000098 XPF
-0.01%
30 ngày qua
-0.000948 XPF
-0.09%
1 năm qua
-0.0026 XPF
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
1.01112478 Hôm nay
1.01534006 Cao nhất
1.0250528
1.01112478 Hôm nay
1.01534006 Cao nhất
1.0250528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.01908794 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01601227 XPF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.00612701
–
1.02626458
XPF
Năm ổn định
+0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01731981 XPF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.00008845
–
1.02769236
XPF
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01908794 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01332898
–
1.02419151
XPF
Năm ổn định
+0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01818506 XPF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.00587242
–
1.03142124
XPF
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01589921 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01112478
–
1.0250528
XPF
Năm ổn định
-0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.