Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SBD
Cập nhật
1
XPF
=
0.07580914
SBD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.07580914 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ₣13.19102147 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.07548789
Hiện tại
$0.07580914
Cao nhất
$0.07599881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07580914 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000238 SBD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000611 SBD
+0.81%
30 ngày qua
-0.000057 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.003392 SBD
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.0751194 Hôm nay
0.07580914 Cao nhất
0.08151784
0.0751194 Hôm nay
0.07580914 Cao nhất
0.08151784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07869956 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07184458 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06558742
–
0.07777023
SBD
Năm biến động
-3.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0756966 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.07286628
–
0.0788514
SBD
XPF tăng giá
+5.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07639302 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.07271305
–
0.08010454
SBD
XPF giảm giá
-6.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07869956 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07212001
–
0.08245945
SBD
Năm biến động
+9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07640997 SBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.0751194
–
0.08151784
SBD
XPF giảm giá
-5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.