Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = XPF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc CFP 13.19102147 XPF
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣13.15810005 Hiện tại ₣13.19102147 Cao nhất ₣13.24715856
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.19102147 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.041621 XPF
-0.31%
7 ngày qua
-0.107186 XPF
-0.81%
30 ngày qua
+0.009936 XPF
+0.08%
1 năm qua
+0.564914 XPF
+4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.26725397
Hôm nay
13.19102147
Cao nhất
13.312141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.9433857 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.9433857 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.85839047 – 15.24682715 XPF
Năm biến động +3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 13.21507749 XPF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
12.68208308 – 13.72376937 XPF
SBD giảm giá -4.81%
2024
Tỷ giá trung bình 13.09446494 XPF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
12.48368637 – 13.75269027 XPF
SBD tăng giá +7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 12.7228573 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.12717292 – 13.86577755 XPF
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.09047808 XPF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
12.26725397 – 13.312141 XPF
SBD tăng giá +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.