Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SDG
Cập nhật
1
XPF
=
5.61842499
SDG
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ج.س.5.61842499 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₣0.17798582 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.5.61522019
Hiện tại
ج.س.5.61842499
Cao nhất
ج.س.5.63491591
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.61842499 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.036399 SDG
-0.64%
7 ngày qua
-0.029282 SDG
-0.52%
30 ngày qua
-0.028286 SDG
-0.50%
1 năm qua
-0.203539 SDG
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
5.6027644 Hôm nay
5.61842499 Cao nhất
6.07018386
5.6027644 Hôm nay
5.61842499 Cao nhất
6.07018386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.69719215 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.38898045 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.83261545
–
5.14159748
SDG
Năm biến động
+23.30%
2023
Tỷ giá trung bình
5.40895266 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.00670784
–
5.66524782
SDG
Năm biến động
+8.54%
2024
Tỷ giá trung bình
5.42411934 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.12398904
–
5.64674843
SDG
XPF giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
5.69326068 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.16014431
–
5.98133037
SDG
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.69719215 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6027644
–
6.07018386
SDG
XPF giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.