Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFP cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = XPF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc CFP 0.17798582 XPF
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.17756271 Hiện tại ₣0.17798582 Cao nhất ₣0.17808741
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17798582 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001004 XPF
+0.57%
7 ngày qua
+0.000923 XPF
+0.52%
30 ngày qua
+0.00098 XPF
+0.55%
1 năm qua
+0.006222 XPF
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16473966
Hôm nay
0.17798582
Cao nhất
0.17848332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22975814 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22975814 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19449208 – 0.26091843 XPF
Năm biến động -18.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18497926 XPF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17651478 – 0.19973205 XPF
Năm biến động -7.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18443866 XPF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.17709307 – 0.19516045 XPF
SDG tăng giá +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1759932 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16718689 – 0.19379303 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17557393 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16473966 – 0.17848332 XPF
SDG tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.