Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SLL
Cập nhật
1
XPF
=
195.84965721
SLL
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = Le195.84965721 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ₣0.00510596 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le195.84965721
Hiện tại
Le195.84965721
Cao nhất
Le197.50745488
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
195.84965721 SLL
2026-11-07
24 giờ qua
-1.710093 SLL
-0.87%
7 ngày qua
-0.781058 SLL
-0.40%
30 ngày qua
-0.790499 SLL
-0.40%
1 năm qua
-7.453709 SLL
-3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
195.32363756 Hôm nay
195.84965721 Cao nhất
211.61882035
195.32363756 Hôm nay
195.84965721 Cao nhất
211.61882035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 198.69477031 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
120.70212378 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.41696058
–
158.7872719
SLL
Năm biến động
+47.66%
2023
Tỷ giá trung bình
173.0652411 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
155.75416869
–
195.14107789
SLL
Năm biến động
+22.52%
2024
Tỷ giá trung bình
190.17428105 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
181.87455189
–
196.8570095
SLL
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
198.68136115 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.04267225
–
208.52120909
SLL
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
198.69477031 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
195.32363756
–
211.61882035
SLL
XPF giảm giá
-5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.