Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFP cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = XPF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc CFP 0.00510544 XPF
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.00506838 Hiện tại ₣0.00510544 Cao nhất ₣0.00510835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00510544 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000031 XPF
+0.62%
7 ngày qua
+0.000004 XPF
+0.08%
30 ngày qua
+0.000022 XPF
+0.43%
1 năm qua
+0.000187 XPF
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00472548
Hôm nay
0.00510544
Cao nhất
0.00511971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00841859 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00841859 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00629773 – 0.00957699 XPF
Năm biến động -32.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00581838 XPF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0051245 – 0.00642037 XPF
Năm biến động -18.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00525978 XPF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00507983 – 0.0054983 XPF
SLL tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00504312 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00479568 – 0.00555424 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00503454 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00472548 – 0.00511971 XPF
SLL tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.