Tỷ giá Franc CFP sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SOS
Cập nhật
1
XPF
=
5.34867331
SOS
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = S5.34867331 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₣0.18696225 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S5.33770439
Hiện tại
S5.34867331
Cao nhất
S5.34867331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34867331 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.010969 SOS
+0.21%
7 ngày qua
-0.00807 SOS
-0.15%
30 ngày qua
-0.02286 SOS
-0.43%
1 năm qua
-0.1895 SOS
-3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
5.3221831 Hôm nay
5.34867331 Cao nhất
5.81775238
5.3221831 Hôm nay
5.34867331 Cao nhất
5.81775238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.41385136 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.11014339 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.5696122
–
15.0274948
SOS
Năm biến động
-8.03%
2023
Tỷ giá trung bình
5.16385088 SOS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
5.00570139
–
5.36263435
SOS
XPF tăng giá
+3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
5.18124444 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.95761849
–
5.3604212
SOS
XPF giảm giá
-6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5.41385136 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.90809515
–
5.84657787
SOS
Năm biến động
+13.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.4120153 SOS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.3221831
–
5.81775238
SOS
XPF giảm giá
-4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.