Tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFP cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = XPF
Cập nhật
1
SOS
=
0.18690265
XPF
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ₣0.18690265 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = S5.35037885 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.18690265
Hiện tại
₣0.18690265
Cao nhất
₣0.18734646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18690265 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000444 XPF
-0.24%
7 ngày qua
+0.000222 XPF
+0.12%
30 ngày qua
+0.000738 XPF
+0.40%
1 năm qua
+0.005974 XPF
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.17188769 Hôm nay
0.18690265 Cao nhất
0.18789282
0.17188769 Hôm nay
0.18690265 Cao nhất
0.18789282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19699004 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19699004 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06654469
–
0.21883695
XPF
Năm biến động
+8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19369943 XPF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.18647551
–
0.1997722
XPF
SOS giảm giá
-3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19305647 XPF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.1865525
–
0.20170975
XPF
SOS tăng giá
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18507428 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17104023
–
0.20374503
XPF
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18482226 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17188769
–
0.18789282
XPF
SOS tăng giá
+5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.