Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Suriname cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SRD
Cập nhật
1
XPF
=
0.35350611
SRD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.35350611 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₣2.8288054 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.35257049
Hiện tại
$0.35350611
Cao nhất
$0.35445682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35350611 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001232 SRD
+0.35%
7 ngày qua
+0.002185 SRD
+0.62%
30 ngày qua
-0.000234 SRD
-0.07%
1 năm qua
-0.017833 SRD
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.35070138 Hôm nay
0.35350611 Cao nhất
0.38648351
0.35070138 Hôm nay
0.35350611 Cao nhất
0.38648351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35703269 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21306181 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18188435
–
0.28592496
SRD
Năm biến động
+44.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33211263 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.27862053
–
0.36106961
SRD
Năm biến động
+19.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30031281 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.26061657
–
0.34009953
SRD
Năm biến động
-10.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35348359 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.30140909
–
0.38950567
SRD
Năm biến động
+22.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35703269 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35070138
–
0.38648351
SRD
XPF giảm giá
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.