Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = XPF
Cập nhật
1
SRD
=
2.82464285
XPF
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₣2.82464285 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.35402706 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣2.81986226
Hiện tại
₣2.82464285
Cao nhất
₣2.83197133
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.82464285 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.009526 XPF
-0.34%
7 ngày qua
-0.023186 XPF
-0.81%
30 ngày qua
+0.001717 XPF
+0.06%
1 năm qua
+0.140117 XPF
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.58743251 Hôm nay
2.82464285 Cao nhất
2.85142875
2.58743251 Hôm nay
2.82464285 Cao nhất
2.85142875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.77580691 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.77580691 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4974212
–
5.49799914
XPF
Năm biến động
-30.64%
2023
Tỷ giá trung bình
3.02447814 XPF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.76954905
–
3.58911092
XPF
Năm biến động
-16.13%
2024
Tỷ giá trung bình
3.34867914 XPF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.94031571
–
3.8370546
XPF
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84575816 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5673567
–
3.31774992
XPF
Năm biến động
-18.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.80183432 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58743251
–
2.85142875
XPF
SRD tăng giá
+6.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.