Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = STD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Dobra São Tomé và Príncipe 209.11872634 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db209.11872634 Hiện tại Db209.11872634 Cao nhất Db209.11872634
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
209.11872634 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.084022 STD
-0.04%
30 ngày qua
-0.969829 STD
-0.46%
1 năm qua
-6.23001 STD
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
207.54725804
Hôm nay
209.11872634
Cao nhất
224.86221566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 211.33045901 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 195.58889492 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
182.51970076 – 208.04309914 STD
Năm biến động +1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 204.9007425 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
195.39469289 – 215.0495161 STD
XPF tăng giá +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 202.07564775 STD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
193.25651019 – 209.17659049 STD
XPF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 211.11511256 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
191.30998901 – 221.57075165 STD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.33045901 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.54725804 – 224.86221566 STD
XPF giảm giá -4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.