Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = XPF
Cập nhật
1
STD
=
0.00478197
XPF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ₣0.00478197 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Db209.11872634 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.00478197
Hiện tại
₣0.00478197
Cao nhất
₣0.00478197
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00478197 XPF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 XPF
+0.04%
30 ngày qua
+0.000025 XPF
+0.53%
1 năm qua
+0.000138 XPF
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00444717 Hôm nay
0.00478197 Cao nhất
0.00481818
0.00444717 Hôm nay
0.00478197 Cao nhất
0.00481818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00511786 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00511786 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0048067
–
0.00547886
XPF
Năm biến động
-1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00488262 XPF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00465009
–
0.00511785
XPF
STD giảm giá
-0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00495 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00478065
–
0.00517447
XPF
STD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00474611 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00451323
–
0.00522712
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00473312 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00444717
–
0.00481818
XPF
STD tăng giá
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.