Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = TND
Cập nhật
1
XPF
=
0.0280155
TND
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = د.ت0.0280155 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₣35.69452107 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.02788663
Hiện tại
د.ت0.0280155
Cao nhất
د.ت0.0280155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0280155 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000129 TND
+0.46%
7 ngày qua
-0.000016 TND
-0.06%
30 ngày qua
-0.000145 TND
-0.51%
1 năm qua
-0.000567 TND
-1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.02783573 Hôm nay
0.0280155 Cao nhất
0.02885467
0.02783573 Hôm nay
0.0280155 Cao nhất
0.02885467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02834119 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02717014 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02539021
–
0.02876067
TND
Năm biến động
+2.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0281418 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.02749397
–
0.02910545
TND
Năm ổn định
+1.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0282131 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.02751587
–
0.02864041
TND
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02834119 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02748522
–
0.02900503
TND
XPF tăng giá
+3.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02813567 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02783573
–
0.02884162
TND
Năm ổn định
-2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.