Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFP cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = XPF
Cập nhật
1
TND
=
35.73342108
XPF
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₣35.73342108 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = د.ت0.02798501 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣35.36024454
Hiện tại
₣35.73342108
Cao nhất
₣35.74441801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.73342108 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.028408 XPF
+0.08%
7 ngày qua
+0.041213 XPF
+0.12%
30 ngày qua
+0.223968 XPF
+0.63%
1 năm qua
+0.380947 XPF
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
34.65643271 Hôm nay
35.73342108 Cao nhất
35.92504603
34.65643271 Hôm nay
35.73342108 Cao nhất
35.92504603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.81630302 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.81630302 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.7697029
–
39.38525313
XPF
Năm biến động
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
35.53735121 XPF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
34.35782268
–
36.37161418
XPF
Năm ổn định
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
35.44638447 XPF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
34.91570195
–
36.34265858
XPF
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
35.2889666 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.47678339
–
36.38318647
XPF
TND giảm giá
-3.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.52818305 XPF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
34.67211247
–
35.92504603
XPF
Năm ổn định
+2.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.