Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = TWD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Đài Loan mới 0.30914365 TWD
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.30775832 Hiện tại NT$0.30914365 Cao nhất NT$0.31024023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30914365 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001496 TWD
+0.49%
7 ngày qua
+0.006357 TWD
+2.10%
30 ngày qua
+0.01105 TWD
+3.71%
1 năm qua
+0.011392 TWD
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29733616
Hôm nay
0.30914365
Cao nhất
0.31541797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30465459 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26247928 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25110876 – 0.27562107 TWD
XPF tăng giá +4.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2824768 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.26941347 – 0.29296947 TWD
XPF tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29110414 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.28179571 – 0.30035344 TWD
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29488551 TWD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.27665136 – 0.31340171 TWD
Năm biến động +8.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30465459 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29733616 – 0.31541797 TWD
Năm ổn định +0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.