Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = XPF
Cập nhật
1
TWD
=
3.23474221
XPF
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ₣3.23474221 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = NT$0.30914365 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣3.22330856
Hiện tại
₣3.23474221
Cao nhất
₣3.2493029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23474221 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.015733 XPF
-0.48%
7 ngày qua
-0.06791 XPF
-2.06%
30 ngày qua
-0.119908 XPF
-3.57%
1 năm qua
-0.123762 XPF
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.17039646 Hôm nay
3.23474221 Cao nhất
3.36319671
3.17039646 Hôm nay
3.23474221 Cao nhất
3.36319671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.81131426 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.81131426 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62816967
–
3.9823382
XPF
TWD giảm giá
-4.15%
2023
Tỷ giá trung bình
3.54201763 XPF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.4133249
–
3.71176688
XPF
TWD giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
3.43613672 XPF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.32941082
–
3.54867008
XPF
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
3.39402531 XPF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.19079306
–
3.61465783
XPF
Năm biến động
-7.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.28288496 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17039646
–
3.36319671
XPF
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.