Tỷ giá Franc CFP sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = VND
Cập nhật
1
XPF
=
239.87141699
VND
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₫239.87141699 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ₣0.0041689 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫239.87141699
Hiện tại
₫239.87141699
Cao nhất
₫241.84905932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
239.87141699 VND
2026-11-07
24 giờ qua
-2.056583 VND
-0.85%
7 ngày qua
-2.273372 VND
-0.94%
30 ngày qua
-3.908569 VND
-1.60%
1 năm qua
-15.231699 VND
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
239.87141699 Hôm nay
239.87141699 Cao nhất
263.73301743
239.87141699 Hôm nay
239.87141699 Cao nhất
263.73301743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 246.54628141 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
206.53345777 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.72583903
–
218.09991932
VND
Năm biến động
-2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
216.16743773 VND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
207.07033845
–
226.67035716
VND
XPF tăng giá
+5.98%
2024
Tỷ giá trung bình
227.21279541 VND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
219.23059695
–
234.46004699
VND
Năm ổn định
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
246.54628141 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
215.50054093
–
262.34069566
VND
Năm biến động
+16.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
245.94460524 VND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
239.87141699
–
263.73301743
VND
XPF giảm giá
-7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.