Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = XPF
Cập nhật
1
VND
=
0.00413862
XPF
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₣0.00413862 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₫241.6266124 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.00412687
Hiện tại
₣0.00413862
Cao nhất
₣0.00414282
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00413862 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 XPF
-0.07%
7 ngày qua
+0.000006 XPF
+0.13%
30 ngày qua
+0.000059 XPF
+1.45%
1 năm qua
+0.000191 XPF
+4.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00379171 Hôm nay
0.00413862 Cao nhất
0.00415421
0.00379171 Hôm nay
0.00413862 Cao nhất
0.00415421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00484742 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00484742 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00458505
–
0.00524313
XPF
Năm biến động
+2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00462746 XPF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00441169
–
0.00482928
XPF
VND giảm giá
-5.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00440218 XPF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00426512
–
0.00456141
XPF
Năm ổn định
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00406994 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00381184
–
0.00464036
XPF
Năm biến động
-14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00406286 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00379171
–
0.00415421
XPF
VND tăng giá
+7.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.