Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = XCD
Cập nhật
1
XPF
=
0.02532274
XCD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.02532274 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₣39.49019297 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02532274
Hiện tại
$0.02532274
Cao nhất
$0.02539808
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02532274 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000024 XCD
+0.10%
7 ngày qua
+0.00002 XCD
+0.08%
30 ngày qua
-0.000171 XCD
-0.67%
1 năm qua
-0.000691 XCD
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.02517332 Hôm nay
0.02532274 Cao nhất
0.02727344
0.02517332 Hôm nay
0.02532274 Cao nhất
0.02727344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02562115 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02386574 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02171316
–
0.02594653
XCD
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02451155 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02369934
–
0.02546365
XCD
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02450967 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02344
–
0.02537094
XCD
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02560441 XCD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02320391
–
0.02687422
XCD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02562115 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02517332
–
0.02727344
XCD
XPF giảm giá
-4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.