Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = XPF
Cập nhật
1
XCD
=
39.43323639
XPF
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ₣39.43323639 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.02535932 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣39.40696305
Hiện tại
₣39.43323639
Cao nhất
₣39.49019297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.43323639 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.040939 XPF
-0.10%
7 ngày qua
-0.129074 XPF
-0.33%
30 ngày qua
+0.208541 XPF
+0.53%
1 năm qua
+0.992249 XPF
+2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
36.66570572 Hôm nay
39.43323639 Cao nhất
39.7246001
36.66570572 Hôm nay
39.43323639 Cao nhất
39.7246001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.99399616 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.99399616 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.54080147
–
46.05500879
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
40.80688668 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
39.27167009
–
42.19527002
XPF
XCD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
40.81143248 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
39.41517456
–
42.66211689
XPF
XCD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
39.13290195 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.21037983
–
43.096191
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.04173939 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.66570572
–
39.7246001
XPF
XCD tăng giá
+4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.