Tỷ giá Franc CFP sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = XDR

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00684594 XDR
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.00684204 Hiện tại SDR0.00684594 Cao nhất SDR0.00684594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00684594 XDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000016 XDR
-0.24%
7 ngày qua
-0.000033 XDR
-0.47%
30 ngày qua
-0.000023 XDR
-0.33%
1 năm qua
-0.000009 XDR
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0067602
Hôm nay
0.00684594
Cao nhất
0.00716572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00688664 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00643885 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00571866 – 0.00684905 XDR
Năm biến động -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00679526 XDR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00661061 – 0.00701519 XDR
Năm ổn định +2.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00682928 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.006617 – 0.00702144 XDR
XPF giảm giá -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00682426 XDR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00658685 – 0.00744787 XDR
Năm biến động +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00688664 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0067602 – 0.00716572 XDR
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.