Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFP cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = XPF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Franc CFP 146.07195504 XPF
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣146.07195504 Hiện tại ₣146.07195504 Cao nhất ₣146.15532339
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
146.07195504 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.345191 XPF
+0.24%
7 ngày qua
+0.692464 XPF
+0.48%
30 ngày qua
+0.488117 XPF
+0.34%
1 năm qua
+0.185531 XPF
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
139.55339704
Hôm nay
146.07195504
Cao nhất
147.92454991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 155.57688146 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.57688146 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.00571104 – 174.8662701 XPF
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 147.18001764 XPF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
142.54776321 – 151.27203407 XPF
Năm ổn định -2.46%
2024
Tỷ giá trung bình 146.44417666 XPF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
142.42096228 – 151.12585177 XPF
XDR tăng giá +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 146.5758559 XPF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
134.2665487 – 151.81770296 XPF
Năm biến động -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 145.21719677 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.55339704 – 147.92454991 XPF
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.