Tỷ giá Franc CFP sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = XOF

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Franc CFA Tây Phi 5.49691964 XOF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA5.49691964 Hiện tại CFA5.49691964 Cao nhất CFA5.49691964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.49691964 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XOF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XOF
0.00%
1 năm qua
0.000000 XOF
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.49691963
Hôm nay
5.49691964
Cao nhất
5.49691969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.49691966 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.49691966 XOF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
5.49691963 – 5.49691969 XOF
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 5.49691966 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.49691963 – 5.49691969 XOF
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 5.49691966 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.49691963 – 5.49691969 XOF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 5.49691966 XOF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.49691963 – 5.49691969 XOF
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.49691966 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.49691963 – 5.49691969 XOF
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.