Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dirham UAE cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = AED
Cập nhật
1
XPT
=
5,294.23
AED
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = د.إ5,294.23 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = XPT0.00018888 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.إ5,275.22
Hiện tại
د.إ5,294.23
Cao nhất
د.إ5,320.07
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,294.23 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+19.011706 AED
+0.36%
7 ngày qua
-408.943217 AED
-7.17%
30 ngày qua
-945.473125 AED
-15.15%
1 năm qua
-416.281653 AED
-7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
5,262.14 Hôm nay
5,294.23 Cao nhất
10,043.21
5,262.14 Hôm nay
5,294.23 Cao nhất
10,043.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.19%
Tháng 12
+27.93%
Tháng 1
-21.99%
Tháng 2
-5.27%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.43%
Tháng 5
-19.36%
Tháng 6
+4.56%
Tháng 7
+8.64%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-15.78%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6,246.72 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,540.62 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,053.36
–
4,255.12
AED
Năm biến động
+10.73%
2023
Tỷ giá trung bình
3,554.61 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,086.69
–
4,129.85
AED
Năm biến động
-7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
3,502.84 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,205.39
–
3,985.36
AED
Năm biến động
-9.86%
2025
Tỷ giá trung bình
4,723.78 AED
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3,258.75
–
9,133.98
AED
Năm biến động
+126.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6,246.72 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,262.14
–
10,043.21
AED
Năm biến động
-28.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.