Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = BHD
Cập nhật
1
XPT
=
555.37963508
BHD
+3.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = .د.ب555.37963508 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = XPT0.00180057 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب530.15700449
Hiện tại
.د.ب555.37963508
Cao nhất
.د.ب555.37963508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
555.37963508 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+18.292779 BHD
+3.41%
7 ngày qua
-27.010273 BHD
-4.64%
30 ngày qua
-97.570719 BHD
-14.94%
1 năm qua
-27.885873 BHD
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
530.15700449 Hôm nay
555.37963508 Cao nhất
1,029.98
530.15700449 Hôm nay
555.37963508 Cao nhất
1,029.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.20%
Tháng 12
+28.28%
Tháng 1
-22.47%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-3.55%
Tháng 5
-19.54%
Tháng 6
+4.23%
Tháng 7
+8.97%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-15.78%
Tháng 10
+2.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 636.81584773 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
363.41044653 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
313.32618436
–
436.8431418
BHD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
364.70166735 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
315.90318921
–
423.78532153
BHD
Năm biến động
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
359.39176006 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
328.97786777
–
408.14311751
BHD
Năm biến động
-10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
484.70617713 BHD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
334.16850025
–
938.55050116
BHD
Năm biến động
+126.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
636.81584773 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
530.15700449
–
1,029.98
BHD
Năm biến động
-27.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.