Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Leu Moldova cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = MDL

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Leu Moldova 27,139.99 MDL
+6.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L26,095.41 Hiện tại L27,139.99 Cao nhất L27,392.43
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27,139.99 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
+1,593.28 MDL
+6.24%
7 ngày qua
-540.522278 MDL
-1.95%
30 ngày qua
-3,523.42 MDL
-11.49%
1 năm qua
+1,097.76 MDL
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25,404.95
Hôm nay
27,139.99
Cao nhất
46,351.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.35%
Tháng 12
+29.08%
Tháng 1
-21.26%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
-17.52%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-14.74%
Tháng 10
+5.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29,866.63 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18,176.56 MDL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
16,068.03 – 21,197.95 MDL
Năm biến động +19.34%
2023
Tỷ giá trung bình 17,526.5 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
14,988.74 – 20,906.55 MDL
Năm biến động -16.13%
2024
Tỷ giá trung bình 16,914.34 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,493.39 – 19,115.26 MDL
Năm biến động -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 22,124.67 MDL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
15,712.77 – 41,727.76 MDL
Năm biến động +106.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29,866.63 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25,404.95 – 46,351.21 MDL
Năm biến động -20.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.