Tỷ giá Rial Yemen sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dirham UAE cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = AED
Cập nhật
1
YER
=
0.01555103
AED
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = د.إ0.01555103 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ﷼64.3044354 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.01554846
Hiện tại
د.إ0.01555103
Cao nhất
د.إ0.01555115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01555103 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 AED
+0.01%
7 ngày qua
-0.000004 AED
-0.02%
30 ngày qua
+0.000014 AED
+0.09%
1 năm qua
+0.000152 AED
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.01538865 Hôm nay
0.01555103 Cao nhất
0.01555697
0.01538865 Hôm nay
0.01555103 Cao nhất
0.01555697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01551678 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01467683 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0146688
–
0.01468468
AED
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01467245 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01466614
–
0.01470227
AED
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01467532 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01466345
–
0.01476131
AED
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01513115 AED
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01469493
–
0.01541166
AED
YER tăng giá
+4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01551678 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01538865
–
0.01555697
AED
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.