Tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BAM

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.0074078 BAM
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.00738273 Hiện tại KM0.0074078 Cao nhất KM0.0074078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0074078 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000025 BAM
+0.34%
7 ngày qua
-0.00002 BAM
-0.27%
30 ngày qua
+0.000047 BAM
+0.63%
1 năm qua
+0.000271 BAM
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00685145
Hôm nay
0.0074078
Cao nhất
0.00744518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00743173 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00743173 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00681081 – 0.008178 BAM
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0072228 BAM
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00694321 – 0.00745919 BAM
YER giảm giá -3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00722232 BAM
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00697134 – 0.00754286 BAM
YER tăng giá +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00713953 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00683558 – 0.00770673 BAM
Năm biến động -7.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00730561 BAM
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00685145 – 0.00744518 BAM
YER tăng giá +6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.