Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Yemen cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = YER

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rial Yemen 134.99280381 YER
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼134.99280381 Hiện tại ﷼134.99280381 Cao nhất ﷼135.45122894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
134.99280381 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.194501 YER
+0.14%
7 ngày qua
+0.124148 YER
+0.09%
30 ngày qua
-0.852845 YER
-0.63%
1 năm qua
-5.134925 YER
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
134.31504567
Hôm nay
134.99280381
Cao nhất
145.95443392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.20371402 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.86076359 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.27934473 – 146.82539479 YER
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 138.482666 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
134.06281786 – 144.02558798 YER
BAM tăng giá +3.53%
2024
Tỷ giá trung bình 138.49784019 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
132.57573103 – 143.44450882 YER
BAM giảm giá -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 140.20371402 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
129.75676546 – 146.29345887 YER
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.94401131 YER
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
134.31504567 – 145.95443392 YER
BAM giảm giá -5.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.