Tỷ giá Rial Yemen sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Real Braxin cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BRL

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Real Braxin 0.02312226 BRL
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.02308669 Hiện tại R$0.02312226 Cao nhất R$0.02324589
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02312226 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000105 BRL
-0.45%
7 ngày qua
+0.000459 BRL
+2.03%
30 ngày qua
+0.001956 BRL
+9.24%
1 năm qua
+0.000652 BRL
+2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02056957
Hôm nay
0.02312226
Cao nhất
0.02344444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.90%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-2.50%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+5.07%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0230326 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02063353 BRL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01836364 – 0.02281478 BRL
Năm biến động -5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0199497 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01888254 – 0.02189333 BRL
Năm biến động -8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02155114 BRL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01938689 – 0.0269104 BRL
Năm biến động +27.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0230326 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02206097 – 0.02526362 BRL
Năm biến động -8.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02178643 BRL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02056957 – 0.02328363 BRL
Năm biến động -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.