Tỷ giá Real Braxin sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rial Yemen cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = YER

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rial Yemen 43.24758103 YER
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼43.01834939 Hiện tại ﷼43.24758103 Cao nhất ﷼43.31500046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.24758103 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.22395 YER
+0.52%
7 ngày qua
-0.908019 YER
-2.06%
30 ngày qua
-4.043087 YER
-8.55%
1 năm qua
-1.256371 YER
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.6540372
Hôm nay
43.24758103
Cao nhất
48.61550602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.82%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-4.83%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 50.16719214 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.56075522 YER
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
43.83123568 – 54.45544511 YER
Năm biến động +5.40%
2023
Tỷ giá trung bình 50.16719214 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.67601313 – 52.95898546 YER
Năm biến động +8.91%
2024
Tỷ giá trung bình 46.61564609 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
37.16035165 – 51.58124476 YER
Năm biến động -21.64%
2025
Tỷ giá trung bình 43.4445921 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.58261162 – 45.32892683 YER
Năm biến động +9.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.93950297 YER
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
42.94863783 – 48.61550602 YER
Năm biến động +0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.