Tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BWP
Cập nhật
1
YER
=
0.05842704
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = P0.05842704 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ﷼17.11536255 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.05842704
Hiện tại
P0.05842704
Cao nhất
P0.05842704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05842704 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.00012 BWP
+0.21%
30 ngày qua
-0.000047 BWP
-0.08%
1 năm qua
+0.00228 BWP
+4.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.05469344 Hôm nay
0.05842704 Cao nhất
0.06016364
0.05469344 Hôm nay
0.05842704 Cao nhất
0.06016364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+4.89%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05790343 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0494348 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04563533
–
0.05404948
BWP
Năm biến động
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05335347 BWP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.05046588
–
0.05531379
BWP
YER tăng giá
+5.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0541724 BWP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05201195
–
0.05673381
BWP
YER tăng giá
+4.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05605936 BWP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.05456126
–
0.05999954
BWP
Năm ổn định
-1.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05790343 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05469344
–
0.06016364
BWP
YER tăng giá
+6.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.