Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = YER
Cập nhật
1
BWP
=
17.11536255
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ﷼17.11536255 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = P0.05842704 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼17.11536255
Hiện tại
﷼17.11536255
Cao nhất
﷼17.11536255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.11536255 YER
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.035303 YER
-0.21%
30 ngày qua
+0.494027 YER
+2.97%
1 năm qua
-0.694983 YER
-3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
16.62133584 Hôm nay
17.11536255 Cao nhất
18.28372866
16.62133584 Hôm nay
17.11536255 Cao nhất
18.28372866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-4.66%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.28445004 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.28445004 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.50156688
–
21.91284719
YER
Năm biến động
-8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
18.75176238 YER
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.07867364
–
19.81536777
YER
BWP giảm giá
-5.05%
2024
Tỷ giá trung bình
18.46312508 YER
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
17.62617403
–
19.22635027
YER
BWP giảm giá
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
17.84554544 YER
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
16.66679384
–
18.32802228
YER
Năm ổn định
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.27458163 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.62133584
–
18.28372866
YER
BWP giảm giá
-5.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.