Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CHF
Cập nhật
1
YER
=
0.00346495
CHF
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = CHF0.00346495 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ﷼288.60416137 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.00346258
Hiện tại
CHF0.00346495
Cao nhất
CHF0.00349358
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00346495 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000023 CHF
-0.67%
7 ngày qua
-0.000036 CHF
-1.03%
30 ngày qua
-0.000041 CHF
-1.16%
1 năm qua
+0.000078 CHF
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00319377 Hôm nay
0.00346495 Cao nhất
0.00355102
0.00319377 Hôm nay
0.00346495 Cao nhất
0.00355102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
-2.42%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00381516 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00381516 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0036404
–
0.00404879
CHF
YER tăng giá
+1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00358919 CHF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00336022
–
0.00376476
CHF
Năm biến động
-8.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00351855 CHF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00335844
–
0.00367282
CHF
YER tăng giá
+8.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00341926 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00326581
–
0.00368264
CHF
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00346615 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00319377
–
0.00355102
CHF
YER tăng giá
+4.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.