Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = YER

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rial Yemen 286.61722949 YER
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼286.23928503 Hiện tại ﷼286.61722949 Cao nhất ﷼287.7909396
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286.61722949 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.058305 YER
-0.02%
7 ngày qua
+0.19643 YER
+0.07%
30 ngày qua
+1.540489 YER
+0.54%
1 năm qua
-9.760642 YER
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
281.60961788
Hôm nay
286.61722949
Cao nhất
313.10939657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 292.84198105 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 262.3107139 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
246.9872899 – 274.69487964 YER
CHF giảm giá -1.37%
2023
Tỷ giá trung bình 278.76860899 YER
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
265.62123314 – 297.59957902 YER
Năm biến động +9.66%
2024
Tỷ giá trung bình 284.37245934 YER
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
272.2704979 – 297.75715533 YER
CHF giảm giá -7.55%
2025
Tỷ giá trung bình 292.84198105 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
271.54414839 – 306.20239249 YER
Năm biến động +9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 288.67512051 YER
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
281.60961788 – 313.10939657 YER
CHF giảm giá -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.