Tỷ giá Rial Yemen sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CNY
Cập nhật
1
YER
=
0.02825616
CNY
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ¥0.02825616 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ﷼35.39051158 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.02823584
Hiện tại
¥0.02825616
Cao nhất
¥0.0282985
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02825616 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000009 CNY
-0.03%
7 ngày qua
+0.000037 CNY
+0.13%
30 ngày qua
-0.000123 CNY
-0.43%
1 năm qua
-0.001594 CNY
-5.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.02813497 Hôm nay
0.02825616 Cao nhất
0.02986415
0.02813497 Hôm nay
0.02825616 Cao nhất
0.02986415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02960576 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0268936 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02521452
–
0.02919041
CNY
Năm biến động
+8.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02825727 CNY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.02677947
–
0.02932509
CNY
Năm ổn định
+2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02867782 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.0280036
–
0.02921253
CNY
YER tăng giá
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02960576 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0287976
–
0.02997422
CNY
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02838175 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02813497
–
0.02934477
CNY
YER giảm giá
-3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.